father of the submarine

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cha đẻ của tàu ngầm: "father of the submarine" một danh hiệu dùng để chỉ nhà phát minh người Mỹ, người vào năm 1775 đã thiết kế một tàu ngầm do người đẩy, tuy không hiệu quả nhưng sau đó đã giúp ông được công nhận người tiên phong trong lĩnh vực tàu ngầm (1742-1824). Thuật ngữ này không chỉ một người cha theo nghĩa đen, một người công sáng tạo hoặc đặt nền móng cho sự phát triển của tàu ngầm.

dụ sử dụng
  • (David Bushnell thường được gọi là cha đẻ của tàu ngầm phát minh của ông, chiếc Turtle.)
  • (Danh hiệu cha đẻ của tàu ngầm được trao cho nhà phát minh đã tạo ra chiếc tàu ngầm quân sự đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered the father of the submarine": được coi cha đẻ của tàu ngầm.

    • John Philip Holland is also considered the father of the submarine for his modern designs. (John Philip Holland cũng được coi cha đẻ của tàu ngầm các thiết kế hiện đại của ông.)
  • "to earn the title father of the submarine": giành được danh hiệu cha đẻ của tàu ngầm.

    • His early experiments earned him the title father of the submarine. (Các thí nghiệm ban đầu của ông đã giúp ông giành được danh hiệu cha đẻ của tàu ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Submarine pioneer (n): người tiên phong trong lĩnh vực tàu ngầm.

    • Simon Lake was another submarine pioneer. (Simon Lake một người tiên phong tàu ngầm khác.)
  • Inventor of the submarine (n): người phát minh ra tàu ngầm.

    • The inventor of the submarine remains a subject of debate. (Người phát minh ra tàu ngầm vẫn chủ đề gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Submarine inventor: nhà phát minh tàu ngầm.
  • Submarine creator: người tạo ra tàu ngầm.
Các cụm từ liên quan
  • Father of something: cha đẻ của một lĩnh vực hoặc phát minh nào đó.
    • He is the father of modern rocketry. (Ông cha đẻ của ngành tên lửa hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • The father of...: cụm từ dùng để chỉ người sáng lập hoặc tiên phong trong một lĩnh vực.
    • She is considered the father of computer science. ( được coi cha đẻ của khoa học máy tính.)